surplice choir

/'sə:pləs'kwaiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội đồng ca mặc áo thụng (ở nhà thờ): Một nhóm ca sĩ, thường nam giới các chú tiểu, hát trong các buổi lễ của nhà thờ Anh giáo hoặc một số nhà thờ Kitô giáo khác, được phân biệt bởi việc mặc áo thụng (surplice) - một chiếc áo dài trắng, rộng, tay áo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound of the surplice choir filled the ancient cathedral. (Âm thanh của đội đồng ca mặc áo thụng vang lên khắp nhà thờ cổ kính.)
    • He sang as a boy in the surplice choir at the local parish church. (Ông ấy đã hát khi còn một cậu trong đội đồng ca mặc áo thụng tại nhà thờ giáo xứ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả truyền thống của các nhà thờ Anh giáo. nhấn mạnh đến trang phục đặc trưng (áo thụng) của đội hợp xướng, phân biệt họ với các ca đoàn mặc trang phục thông thường hoặc trang phục khác.
Biến thể từ gần giống
  • Choir (n): Đội hợp xướng, ca đoàn. (Một nhóm người hát cùng nhau, thường trong nhà thờ hoặc biểu diễn.)
  • Surplice (n): Áo thụng. (Một chiếc áo lễ dài, trắng, rộng, tay áo dài, thường được mặc bởi giáo sĩ thành viên ca đoàn trong các buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Church choir: Ca đoàn nhà thờ. (Từ chung hơn, không nhất thiết chỉ trang phục áo thụng.)
  • Choral group: Nhóm hợp xướng. (Từ chung, có thể dùng trong cả bối cảnh tôn giáo thế tục.)
Lưu ý
  • "Surplice choir" một cụm danh từ ghép cố định. Trong tiếng Việt, được dịch hiểu như một khái niệm duy nhất chỉ loại hình ca đoàn đặc thù này, chứ không tách rời nghĩa của hai từ đơn lẻ.
danh từ
  1. đội đồng ca mặc áo thụng (ở nhà thờ)